"see things" in Vietnamese
Definition
'Nhìn thấy ảo giác' là khi bạn nhìn thấy thứ gì đó không thực sự tồn tại, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc bối rối. Đa số dùng khi nói về thấy ảo giác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính thân mật, chỉ dùng khi nói về ảo giác do mệt hoặc bệnh. Đừng dùng cho việc quan sát thông thường, hãy dùng 'nhìn' hay 'quan sát' cho mục đó.
Examples
I think I'm seeing things; there is no cat here.
Tôi nghĩ mình đang **nhìn thấy ảo giác**; ở đây không có con mèo nào.
Sometimes, when tired, people see things that are not real.
Đôi khi khi mệt mỏi, mọi người có thể **nhìn thấy ảo giác** không có thật.
She was so sick that she started to see things.
Cô ấy bị bệnh nặng đến mức bắt đầu **nhìn thấy ảo giác**.
Did you hear that noise, or am I just seeing things again?
Bạn có nghe thấy tiếng động đó không, hay chỉ là tôi lại **nhìn thấy ảo giác**?
Whenever I'm really stressed, I start to see things out of the corner of my eye.
Mỗi khi tôi căng thẳng quá, tôi bắt đầu **nhìn thấy ảo giác** nơi khóe mắt.
Relax, you’re not alone—plenty of people see things when they’re exhausted.
Thư giãn đi, bạn không cô đơn đâu—rất nhiều người **nhìn thấy ảo giác** khi kiệt sức.