"see that is done" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt trang trọng để yêu cầu ai đó đảm bảo một việc nào đó được thực hiện, thường dùng bởi người có thẩm quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản hoặc bối cảnh trang trọng (hành chính, doanh nghiệp, pháp luật), mang tính ra lệnh hoặc giao trách nhiệm. Thường thay bằng 'see to it' trong văn nói.
Examples
Please see that it is done before noon.
Vui lòng **hãy đảm bảo việc đó được làm** trước buổi trưa.
I will see that it is done as soon as possible.
Tôi sẽ **đảm bảo việc đó được làm** càng sớm càng tốt.
Could you see that it is done by the end of day?
Bạn có thể **đảm bảo việc đó được làm** trước cuối ngày không?
It's important to see that it is done properly, not just quickly.
Điều quan trọng là **đảm bảo việc đó được làm** đúng cách, không chỉ nhanh.
Can you see that it is done quietly, without drawing attention?
Bạn có thể **đảm bảo việc đó được làm** âm thầm, không thu hút sự chú ý không?
The boss asked me to see that it is done before he returns.
Sếp bảo tôi **đảm bảo việc đó được làm** trước khi ông ấy quay lại.