Herhangi bir kelime yazın!

"see past" in Vietnamese

bỏ quanhìn thấu

Definition

Bỏ qua điểm yếu hoặc lỗi của ai đó để tập trung vào mặt tốt hoặc hiểu điều sâu hơn về họ hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cảm thông hoặc mong muốn nhìn nhận ai đó tích cực ('see past someone's mistakes'). Khác với 'overlook', ở đây nhấn mạnh nỗ lực tập trung vào điều tốt.

Examples

It's important to see past small mistakes.

Điều quan trọng là phải biết **bỏ qua** những lỗi nhỏ.

She can see past his anger and understands his pain.

Cô ấy có thể **bỏ qua** cơn giận của anh và hiểu nỗi đau của anh.

Try to see past the outside and get to know the real person.

Hãy thử **bỏ qua** bề ngoài và tìm hiểu con người thật.

If you can see past what happened, we can fix this together.

Nếu bạn có thể **bỏ qua** những gì đã xảy ra, chúng ta có thể cùng nhau sửa chữa điều này.

Sometimes you have to see past your first impression.

Đôi khi bạn phải **bỏ qua** ấn tượng ban đầu của mình.

My best friend is the only one who can see past my flaws.

Bạn thân của tôi là người duy nhất có thể **bỏ qua** khuyết điểm của tôi.