Herhangi bir kelime yazın!

"see about" in Vietnamese

xử lýxem xéttìm hiểu

Definition

Xử lý, thu xếp hoặc kiểm tra, tìm hiểu về một việc gì đó. Thường dùng khi bắt đầu làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'See about' mang ý kiểm tra, thu xếp, không phải là nhìn bằng mắt. Hay dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bắt đầu tính làm gì đó.

Examples

I'll see about getting tickets for the concert.

Tôi sẽ **xử lý** việc mua vé xem buổi hòa nhạc.

Can you see about fixing the printer?

Bạn có thể **xem xét** sửa cái máy in không?

She will see about finding a new babysitter.

Cô ấy sẽ **xử lý** việc tìm một người giữ trẻ mới.

Let me see about making us some coffee.

Để tôi **xem xét** pha cà phê cho chúng ta nhé.

If the weather clears up, I'll see about going for a walk later.

Nếu thời tiết tốt, tôi sẽ **xem xét** đi dạo sau.

I'll see about what time the show starts and let you know.

Tôi sẽ **tìm hiểu** xem chương trình bắt đầu lúc mấy giờ rồi báo cho bạn.