Herhangi bir kelime yazın!

"see about" in Indonesian

xử lýxem xéttìm hiểu

Definition

Để xử lý, sắp xếp hoặc tìm hiểu thông tin về một việc gì đó. Thường dùng khi bạn định bắt đầu làm việc gì.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này mang tính thân mật, dùng khi nói sẽ lo liệu hoặc kiểm tra một việc gì đó, không phải là nhìn bằng mắt.

Examples

I'll see about getting tickets for the concert.

Tôi sẽ **xử lý** việc lấy vé xem hòa nhạc.

Can you see about fixing the printer?

Bạn có thể **xem xét** việc sửa cái máy in không?

She will see about finding a new babysitter.

Cô ấy sẽ **xử lý** việc tìm một bảo mẫu mới.

Let me see about making us some coffee.

Để tôi **xem xét** pha cà phê cho chúng ta.

If the weather clears up, I'll see about going for a walk later.

Nếu thời tiết đẹp lên, tôi sẽ **xem xét** đi dạo sau.

I'll see about what time the show starts and let you know.

Tôi sẽ **xem xét** chương trình bắt đầu lúc mấy giờ rồi báo cho bạn.