Herhangi bir kelime yazın!

"seductress" in Vietnamese

người phụ nữ quyến rũkẻ quyến rũ

Definition

Người phụ nữ quyến rũ là người dùng vẻ đẹp và sức hấp dẫn của mình để lôi cuốn hoặc cám dỗ người khác, thường là về mặt tình cảm hoặc thể xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trang trọng, thường thấy trong văn học, phim ảnh, hoặc khi nói về phụ nữ có sức hấp dẫn mạnh. Đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người phụ nữ mưu mô hay thao túng.

Examples

The story describes a seductress who tries to steal the king's heart.

Câu chuyện mô tả một **người phụ nữ quyến rũ** cố gắng chiếm lấy trái tim của nhà vua.

They said she was a dangerous seductress.

Họ nói cô ấy là một **người phụ nữ quyến rũ** nguy hiểm.

The film features a classic seductress character.

Bộ phim có một nhân vật **người phụ nữ quyến rũ** kinh điển.

She used to be seen as just another seductress, but there's more to her story.

Cô ấy từng được xem như chỉ là một **người phụ nữ quyến rũ** nữa, nhưng cuộc đời cô ấy còn nhiều điều hơn thế.

He warned me about falling for a seductress, but I didn't listen.

Anh ấy cảnh báo tôi về việc si mê một **người phụ nữ quyến rũ**, nhưng tôi đã không nghe.

In old legends, the seductress is often clever and mysterious, not just beautiful.

Trong những truyền thuyết xưa, **người phụ nữ quyến rũ** thường thông minh và bí ẩn, không chỉ xinh đẹp.