Herhangi bir kelime yazın!

"secretariat" in Vietnamese

ban thư ký

Definition

Phòng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm công việc hành chính cho một tổ chức, thường gặp trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức quốc tế. Cũng có thể chỉ những người làm việc ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức, cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế hoặc tổ chức lớn. Không dùng cho doanh nghiệp nhỏ. "the secretariat" có thể chỉ phòng/ban hoặc cả nhóm nhân viên ở đó.

Examples

The United Nations has a large secretariat in New York.

Liên Hợp Quốc có một **ban thư ký** lớn ở New York.

She works at the secretariat of the Ministry of Health.

Cô ấy làm việc tại **ban thư ký** Bộ Y tế.

The secretariat helps organize conferences for the organization.

**Ban thư ký** giúp tổ chức các hội nghị cho tổ chức.

The report will be reviewed by the secretariat before publication.

Báo cáo sẽ được **ban thư ký** kiểm duyệt trước khi xuất bản.

Whenever I have a question about the policies, I contact the secretariat.

Bất cứ khi nào tôi có câu hỏi về chính sách, tôi liên hệ với **ban thư ký**.

After the meeting, the secretariat sent everyone a summary by email.

Sau cuộc họp, **ban thư ký** đã gửi bản tóm tắt cho mọi người qua email.