Herhangi bir kelime yazın!

"second to none" in Vietnamese

không ai sánh bằngvô song

Definition

Dùng để nói ai hoặc điều gì đó là tốt nhất, không ai vượt qua được. Đây là một lời khen rất mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'second to none' thường dùng trong văn viết trang trọng hay đánh giá, thường đi với 'service', 'quality', 'skills'. Không dùng cho ý nghĩa tiêu cực.

Examples

The food here is second to none.

Đồ ăn ở đây **không ai sánh bằng**.

Her customer service is second to none.

Dịch vụ khách hàng của cô ấy **không ai sánh bằng**.

This phone's camera is second to none.

Camera của điện thoại này **vô song**.

Honestly, their attention to detail is second to none.

Thật lòng, sự chú ý đến chi tiết của họ **không ai sánh bằng**.

When it comes to creativity, she's second to none.

Về sự sáng tạo, cô ấy **không ai sánh bằng**.

Their dedication to customers is just second to none.

Sự tận tâm với khách hàng của họ thật sự **vô song**.