"searchlights" in Vietnamese
Definition
Đèn rất sáng, có thể xoay được để chiếu sáng các hướng khác nhau, thường dùng để tìm kiếm hoặc chiếu sáng khu vực rộng lớn vào ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều. Hay gặp trong quân đội, cảnh sát hoặc sự kiện lớn; có thể mang ý nghĩa ánh sáng mạnh mẽ, hoành tráng hoặc chỉ sự giám sát nghiêm ngặt.
Examples
Two searchlights lit up the night sky at the concert.
Hai **đèn rọi** đã chiếu sáng bầu trời đêm tại buổi hòa nhạc.
The police used searchlights to find the missing boat.
Cảnh sát đã dùng **đèn rọi** để tìm chiếc thuyền mất tích.
The military base was guarded by searchlights at night.
Căn cứ quân sự được bảo vệ bằng **đèn rọi** vào ban đêm.
Everyone could see the searchlights sweeping across the city to celebrate the holiday.
Mọi người đều thấy **đèn rọi** quét qua thành phố để ăn mừng ngày lễ.
During the power outage, the airport relied on searchlights to guide incoming planes.
Trong lúc mất điện, sân bay dựa vào **đèn rọi** để hướng dẫn các máy bay tới.
He felt as if the searchlights were looking for him when he crossed the empty field.
Anh ta cảm thấy như **đèn rọi** đang tìm mình khi băng qua cánh đồng vắng.