Herhangi bir kelime yazın!

"search through" in Vietnamese

lục tìmtìm kiếm kỹ

Definition

Tìm kiếm kỹ lưỡng bên trong hoặc qua một vật/thứ gì đó để tìm một thứ cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho túi, phòng, hay tệp tin. Nhấn mạnh việc tìm từng cái một, không chỉ nhìn sơ qua.

Examples

I searched through my bag to find my keys.

Tôi đã **lục tìm** trong túi để tìm chìa khóa.

She searched through all the files on her computer.

Cô ấy đã **lục tìm** tất cả các tập tin trên máy tính.

They searched through the closet to find an old coat.

Họ **lục tìm** tủ để tìm chiếc áo khoác cũ.

I had to search through dozens of emails to find her message.

Tôi phải **lục tìm** hàng chục email để tìm tin nhắn của cô ấy.

He spent the night searching through old photographs.

Anh ấy đã dành cả đêm để **lục tìm** những bức ảnh cũ.

Can you help me search through this pile of papers?

Bạn có thể giúp tôi **lục tìm** đống giấy này không?