Herhangi bir kelime yazın!

"sealed with a kiss" in Vietnamese

niêm phong bằng nụ hôngửi gắm bằng nụ hôn

Definition

Một cụm từ lãng mạn diễn tả việc hoàn tất hoặc gửi đi điều gì đó (thường là lá thư) bằng một nụ hôn như dấu hiệu của tình yêu hoặc sự trìu mến.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang chất thơ và chỉ phù hợp trong hoàn cảnh lãng mạn, đặc biệt khi nói về thư tay hoặc lời nhắn yêu thương. Không dùng cho giao tiếp trang trọng hay kinh doanh.

Examples

She sent him a letter, sealed with a kiss.

Cô ấy đã gửi cho anh một bức thư, **niêm phong bằng nụ hôn**.

Their goodbye was sealed with a kiss.

Lời tạm biệt của họ đã được **niêm phong bằng nụ hôn**.

He closed every note to her sealed with a kiss.

Anh ấy luôn kết thúc mọi lời nhắn cho cô bằng việc **niêm phong bằng nụ hôn**.

After writing her message, she pressed her lips to the envelope—sealed with a kiss.

Sau khi viết xong, cô ấy áp môi lên phong bì—**niêm phong bằng nụ hôn**.

He always ends his texts to her sealed with a kiss, even if they argue.

Dù cãi nhau, anh ấy vẫn luôn kết thúc tin nhắn cho cô **niêm phong bằng nụ hôn**.

It's just a simple note, but she left it on my desk sealed with a kiss—so sweet!

Chỉ là một tờ giấy nhỏ, nhưng cô ấy để nó trên bàn tôi **niêm phong bằng nụ hôn**—thật ngọt ngào!