Herhangi bir kelime yazın!

"seal the deal" in Vietnamese

kết thúc thỏa thuậnchốt hợp đồng

Definition

Sau khi đàm phán, làm cho một thỏa thuận trở nên chính thức và hoàn tất.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong kinh doanh, ký hợp đồng hay đàm phán. Không dùng trong các văn bản pháp lý chính thức.

Examples

We need everyone's signature to seal the deal.

Chúng ta cần chữ ký của mọi người để **kết thúc thỏa thuận**.

They shook hands to seal the deal.

Họ bắt tay để **chốt hợp đồng**.

The boss asked, 'Are we ready to seal the deal?'

Sếp hỏi: 'Chúng ta đã sẵn sàng **kết thúc thỏa thuận** chưa?'

After months of talks, they finally sealed the deal over dinner.

Sau nhiều tháng bàn bạc, họ cuối cùng đã **chốt hợp đồng** trong bữa tối.

He brought in a big client to help us seal the deal.

Anh ấy đã đưa một khách hàng lớn đến để giúp chúng tôi **chốt hợp đồng**.

A little charm goes a long way when you're trying to seal the deal.

Một chút duyên dáng sẽ giúp ích rất nhiều khi bạn đang cố **kết thúc thỏa thuận**.