"scurrying" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh với những bước chân ngắn, thường dùng để miêu tả động vật nhỏ hoặc người vội vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chạy toán loạn' dùng nhiều cho chuột, kiến hoặc người đang vội, thường thấy trong truyện kể hoặc miêu tả sống động.
Examples
The mouse was scurrying across the kitchen floor.
Chuột đang **chạy toán loạn** trên sàn bếp.
Children were scurrying to their seats when the bell rang.
Khi chuông reo, bọn trẻ **chạy vội vã** về chỗ của mình.
Ants were scurrying around the dropped cookie crumbs.
Những con kiến đang **chạy toán loạn** quanh vụn bánh rơi.
"What’s all the scurrying in the hallway?" asked the teacher.
Cô giáo hỏi: 'Chuyện **chạy toán loạn** ngoài hành lang là gì vậy?'
We could hear squirrels scurrying through the leaves outside.
Chúng tôi nghe thấy tiếng sóc **chạy vội vã** qua đống lá bên ngoài.
People were scurrying for cover as the rain started pouring down.
Mọi người **chạy toán loạn** tìm chỗ trú khi trời bắt đầu mưa to.