Herhangi bir kelime yazın!

"scuffle" in Vietnamese

xô xátẩu đả nhỏ

Definition

Một cuộc xô xát hoặc ẩu đả nhỏ, ngắn ngủi và lộn xộn, thường không gây thương tích nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hoặc báo chí để chỉ va chạm nhỏ, không nghiêm trọng, không dùng vũ khí. Nhẹ nhàng hơn so với 'đánh nhau'.

Examples

Two boys had a scuffle in the playground.

Hai cậu bé đã có một **xô xát** ở sân chơi.

A scuffle broke out near the entrance.

Một **xô xát** đã xảy ra gần lối vào.

The police quickly ended the scuffle.

Cảnh sát đã nhanh chóng can thiệp và chấm dứt **xô xát**.

They got into a little scuffle over the last piece of cake.

Họ đã có một **xô xát** nhỏ vì miếng bánh cuối cùng.

A brief scuffle with security got him thrown out of the concert.

Một **xô xát** ngắn với bảo vệ đã khiến anh ta bị tống ra khỏi buổi hòa nhạc.

There was a bit of a scuffle when the store opened its doors on Black Friday.

Có một chút **xô xát** khi cửa hàng mở cửa vào ngày Black Friday.