Herhangi bir kelime yazın!

"scruffy" in Vietnamese

luộm thuộmnhếch nhác

Definition

Chỉ vẻ ngoài hoặc quần áo trông bừa bộn, không sạch sẽ, thiếu sự chăm chút. Đôi khi còn nói về nơi chốn bị bỏ bê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái tiêu cực và thân mật. Thường đi với 'quần áo', 'râu', 'tóc'. Chỉ ngoại hình, không nói về tính cách. Không nhầm với 'messy' hoặc 'shabby'.

Examples

His shoes look scruffy and dirty.

Đôi giày của anh ấy trông **luộm thuộm** và bẩn.

She wore a scruffy old jacket to school.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác cũ **luộm thuộm** đến trường.

The dog is very scruffy but friendly.

Con chó đó rất **nhếch nhác** nhưng thân thiện.

He always looks a bit scruffy after a long day at work.

Sau một ngày làm việc dài, anh ấy lúc nào cũng trông hơi **luộm thuộm**.

I don’t care if I look scruffy—I just want to be comfortable.

Tôi không quan tâm nếu mình trông **luộm thuộm**—tôi chỉ muốn thoải mái thôi.

The hostel was pretty cheap, but it was a bit scruffy around the edges.

Nhà trọ đó khá rẻ, nhưng nó có vẻ hơi **nhếch nhác**.