Herhangi bir kelime yazın!

"scrips" in Vietnamese

phiếu tạm

Definition

Phiếu tạm là giấy tờ tạm thời như giấy chứng nhận hoặc biên nhận, đại diện cho giá trị tiền, cổ phiếu hoặc thanh toán cho đến khi nhận được vật thật. Thường dùng trong tình huống đặc biệt như thưởng công ty hoặc thiếu tiền mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phiếu tạm' thường dùng trong bối cảnh tài chính, lịch sử, pháp luật; không nhầm với 'kịch bản' (scripts).

Examples

Workers were paid with scrips instead of cash during the shortage.

Trong thời kỳ thiếu hụt, công nhân được trả bằng **phiếu tạm** thay vì tiền mặt.

The company gave out scrips to its employees as bonuses.

Công ty phát **phiếu tạm** cho nhân viên như một khoản thưởng.

Some towns used scrips as money when coins were rare.

Một số thị trấn đã dùng **phiếu tạm** làm tiền khi tiền xu hiếm.

People often traded scrips for food or supplies at local stores.

Mọi người thường đổi **phiếu tạm** lấy đồ ăn hoặc nhu yếu phẩm ở cửa hàng địa phương.

After the war, many veterans kept their scrips as a memory.

Sau chiến tranh, nhiều cựu binh giữ lại **phiếu tạm** như kỷ niệm.

If your scrips are still valid, you can cash them at the company office.

Nếu **phiếu tạm** của bạn còn hiệu lực, bạn có thể đổi lấy tiền tại văn phòng công ty.