"scrimping" in Vietnamese
Definition
Cố gắng không tiêu tiền hoặc chỉ tiêu mức tối thiểu, thường phải hy sinh tiện nghi hoặc nhu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hàm ý sự hy sinh, khó khăn ('scrimping just to...' chỉ vừa đủ để...). Không chỉ là tiết kiệm thông thường mà còn là cắt giảm cả những nhu cầu thiết yếu.
Examples
Even though she’s always scrimping, she never complains.
Dù luôn **thắt lưng buộc bụng**, cô ấy chưa từng than phiền.
They are scrimping to save for a new car.
Họ đang **thắt lưng buộc bụng** để tiết kiệm mua xe mới.
My family spent months scrimping on groceries.
Gia đình tôi đã **thắt lưng buộc bụng** khi đi chợ trong nhiều tháng.
He has been scrimping so his children can go to college.
Anh ấy đã **tiết kiệm hết mức** để con cái có thể vào đại học.
After months of scrimping, we finally managed a small vacation.
Sau nhiều tháng **thắt lưng buộc bụng**, cuối cùng chúng tôi cũng có một kỳ nghỉ nhỏ.
I’m tired of scrimping just to pay the bills every month.
Tôi mệt mỏi vì **thắt lưng buộc bụng** chỉ để trả các hóa đơn mỗi tháng.