Herhangi bir kelime yazın!

"screwed up" in Vietnamese

làm hỏngrối tung lên

Definition

Cụm từ này dùng trong văn nói, chỉ việc gì đó thất bại nặng nề hoặc ai đó phạm phải lỗi lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, nên dùng với bạn bè, không nên nói ở nơi trang trọng. Có thể thay bằng 'làm rối', 'làm hỏng' giống 'messed up'.

Examples

He screwed up his test and got a low grade.

Cậu ấy đã **làm hỏng** bài kiểm tra và bị điểm thấp.

My plans are all screwed up now.

Bây giờ mọi kế hoạch của tôi đều **rối tung lên**.

She screwed up by forgetting my birthday.

Cô ấy đã **làm hỏng** vì quên sinh nhật của tôi.

Wow, this place is totally screwed up after the storm.

Chà, nơi này sau cơn bão **rối tung cả lên**.

Sorry, I really screwed up—can we start over?

Xin lỗi, tôi thực sự đã **làm hỏng**—chúng ta bắt đầu lại được không?

Things got screwed up after the changes at work.

Sau những thay đổi ở công ty, mọi thứ đều **rối tung cả lên**.