"screw with" in Vietnamese
Definition
Cố ý chọc ghẹo, làm phiền, hoặc chơi khăm ai đó, thường theo cách trêu đùa hoặc hơi khó chịu. Đôi khi cũng dùng để nói đến việc làm rối hoặc gây khó dễ cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, hơi suồng sã; phù hợp khi nói đùa với bạn bè, không nên dùng ở môi trường nghiêm túc hay chuyên nghiệp. Có thể mang ý trêu chọc nhẹ nhàng hoặc gây khó dễ tùy ngữ cảnh.
Examples
Please don't screw with my laptop.
Làm ơn đừng **chọc phá** laptop của tôi.
Why do you always screw with your little brother?
Sao lúc nào em cũng **trêu chọc** em trai thế?
He likes to screw with people just for fun.
Anh ấy thích **chọc phá** người khác chỉ để mua vui.
Are you screwing with me right now, or is this for real?
Bây giờ cậu đang **chọc** tớ đấy à, hay là thật?
Don't screw with the settings unless you know what you're doing.
Đừng **chọc phá** các thiết lập nếu bạn không biết mình đang làm gì.
Nobody wants to screw with the boss. He's strict.
Không ai muốn **chọc phá** sếp cả. Ông ấy nghiêm khắc lắm.