Herhangi bir kelime yazın!

"screw around" in Vietnamese

làm trò đùalãng phí thời gianlăng nhăng (ngoại tình)

Definition

Làm việc không nghiêm túc, lãng phí thời gian hoặc (thân mật, đôi khi tục) ngoại tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, đôi khi thô tục. 'stop screwing around' nghĩa là đừng làm việc linh tinh, hãy nghiêm túc. Nghĩa ngoại tình mang tính xúc phạm cao.

Examples

Stop screwing around and do your homework.

Đừng **làm trò đùa** nữa, làm bài tập đi.

They just screwed around all day at the park.

Họ đã **lãng phí thời gian** cả ngày ở công viên.

Don't screw around with that machine, it's dangerous.

Đừng **làm trò đùa** với cái máy đó, nguy hiểm lắm.

He's always screwing around at work instead of getting things done.

Anh ấy luôn **làm trò đùa** ở nơi làm việc thay vì hoàn thành công việc.

I heard he's been screwing around behind his girlfriend's back.

Tôi nghe nói anh ta đang **lăng nhăng** sau lưng bạn gái.

We spent the afternoon just screwing around downtown with nothing to do.

Buổi chiều bọn tôi chỉ **lang thang/làm trò đùa** ở trung tâm thành phố vì không có gì làm.