Herhangi bir kelime yazın!

"screenplays" in Vietnamese

kịch bản phim

Definition

Kịch bản phim là bản viết gồm lời thoại, hành động và hướng dẫn dành riêng cho phim.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong lĩnh vực điện ảnh, phân biệt với 'kịch bản' cho sân khấu hoặc truyền hình. Hay gặp: 'viết kịch bản phim', 'chuyển thể', 'kịch bản gốc'.

Examples

She has written three screenplays for Hollywood movies.

Cô ấy đã viết ba **kịch bản phim** cho các bộ phim Hollywood.

Many famous movies start as screenplays.

Nhiều bộ phim nổi tiếng bắt nguồn từ **kịch bản phim**.

Our school is having a contest for original screenplays.

Trường chúng tôi đang tổ chức cuộc thi **kịch bản phim** gốc.

He sold two of his screenplays to a big studio last year.

Năm ngoái anh ấy đã bán hai **kịch bản phim** của mình cho một hãng lớn.

Some writers adapt novels into screenplays for film.

Một số tác giả chuyển thể tiểu thuyết thành **kịch bản phim**.

Most screenplays go through many drafts before filming begins.

Hầu hết các **kịch bản phim** đều phải trải qua nhiều bản thảo trước khi quay.