Herhangi bir kelime yazın!

"screen off" in Vietnamese

tắt màn hình

Definition

Tắt màn hình thiết bị để màn hình chuyển sang màu đen và không hiển thị gì nữa. Thường gặp trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong cài đặt thiết bị dưới dạng 'tắt màn hình'. Đừng nhầm với 'tắt nguồn' vì 'tắt màn hình' chỉ làm đen màn còn thiết bị vẫn chạy.

Examples

Please screen off your phone before the meeting starts.

Vui lòng **tắt màn hình** điện thoại trước khi cuộc họp bắt đầu.

Tap this button to screen off the device.

Nhấn nút này để **tắt màn hình** thiết bị.

If you don't use your tablet, it will screen off automatically.

Nếu bạn không dùng máy tính bảng, màn hình sẽ **tắt** tự động.

I always forget to screen off my laptop when I leave my desk.

Tôi luôn quên **tắt màn hình** laptop khi rời khỏi bàn.

There's a handy shortcut to screen off quickly without pressing the power button.

Có một phím tắt tiện lợi để **tắt màn hình** nhanh mà không cần nhấn nút nguồn.

You can still get calls even if your phone is screened off.

Bạn vẫn có thể nhận cuộc gọi dù điện thoại đã **tắt màn hình**.