Herhangi bir kelime yazın!

"scrapper" in Vietnamese

người kiên cườngngười thu gom phế liệu

Definition

Người kiên cường là người không dễ bỏ cuộc, luôn bền bỉ hoặc thích đánh nhau. Ngoài ra, còn có nghĩa là người thu gom và bán phế liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật; tùy ngữ cảnh mà mang nghĩa tích cực (kiên trì) hoặc tiêu cực (thích đánh nhau). Một số nơi, nghĩa chính là người làm nghề phế liệu. Không nhầm với 'scraper' (dụng cụ).

Examples

He was known as a scrapper in school because he never gave up.

Ở trường, anh ấy nổi tiếng là một **người kiên cường** vì không bao giờ bỏ cuộc.

My uncle works as a scrapper, collecting old metal to sell.

Chú tôi làm **người thu gom phế liệu**, thu thập sắt vụn để bán.

The little dog is a real scrapper when it comes to defending its food.

Chú chó nhỏ đó thực sự là một **người kiên cường** khi bảo vệ thức ăn của mình.

Don’t let his size fool you—he’s a born scrapper.

Đừng để ngoại hình đánh lừa bạn—anh ấy là một **người kiên cường** bẩm sinh.

After losing his job, he became a scrapper to make ends meet.

Sau khi mất việc, anh ấy trở thành **người thu gom phế liệu** để mưu sinh.

You can always count on a scrapper to find a way through tough times.

Bạn luôn có thể tin vào một **người kiên cường**, họ sẽ vượt qua thời điểm khó khăn.