"scrape together" in Vietnamese
Definition
Gom góp hay thu thập cái gì đó, thường là tiền bạc hoặc tài nguyên, một cách khó khăn và từ nhiều nguồn nhỏ khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này thiên về văn nói, thường đi với tiền ('scrape together enough money'), mang ý nghĩa vất vả, thiếu thốn và gom góp từ nhiều nguồn nhỏ.
Examples
We scraped together enough money to buy a used car.
Chúng tôi đã **gom góp** đủ tiền để mua một chiếc ô tô cũ.
They managed to scrape together the supplies for the project.
Họ đã **gom góp** đủ vật tư cho dự án.
I had to scrape together a team for the event at the last minute.
Tôi đã phải **chật vật thu thập** một đội cho sự kiện vào phút chót.
After paying rent, I barely scraped together enough for groceries this month.
Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi chỉ **gom góp** được đủ tiền mua thực phẩm cho tháng này.
We scraped together the last of our savings to make it through until payday.
Chúng tôi đã **gom góp** nốt số tiền tiết kiệm cuối cùng để cầm cự đến ngày nhận lương.
He somehow scraped together enough money for a ticket to the concert.
Bằng cách nào đó, anh ấy đã **gom góp** đủ tiền mua vé hòa nhạc.