"scrape off" in Vietnamese
Definition
Dùng vật cứng hoặc dụng cụ để cạo, gỡ bỏ một lớp gì đó bám vào bề mặt, như sơn, bùn đất hoặc thức ăn cháy dính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lớp vật chất bám chặt, như bùn, sơn, thức ăn cháy. Hay gặp trong các cụm như 'scrape off the mud/dirt/paint'. Không dùng cho vật quá to; thường cần đến dụng cụ.
Examples
Use a knife to scrape off the old paint.
Hãy dùng dao để **cạo ra** lớp sơn cũ.
He needs to scrape off the mud from his shoes.
Anh ấy cần phải **cạo bỏ** bùn khỏi giày.
Please scrape off the ice before you drive.
Vui lòng **cạo bỏ** lớp băng trước khi lái xe.
My mom told me to scrape off any burnt bits from the toast.
Mẹ bảo mình **cạo ra** phần cháy trên lát bánh mì nướng.
Sometimes it's hard to scrape off dried gum from the sidewalk.
Đôi khi rất khó để **cạo bỏ** kẹo cao su khô trên vỉa hè.
If something sticks to the pan, just scrape it off with a spatula.
Nếu có gì dính vào chảo, chỉ cần **cạo ra** bằng xẻng đảo.