Herhangi bir kelime yazın!

"scrape by" in Vietnamese

sống chật vậtxoay xở đủ sống

Definition

Chỉ vừa đủ sống hoặc vượt qua khó khăn với rất ít tiền bạc, tài nguyên hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi diễn tả sự khó khăn, chật vật, không dùng cho những tình huống dư dả. Dùng nhiều với tiền hoặc học hành.

Examples

It's hard to scrape by on such a small salary.

Rất khó để **sống chật vật** với mức lương thấp như vậy.

Many students scrape by while paying for college.

Nhiều sinh viên phải **sống chật vật** khi đang đóng học phí đại học.

We managed to scrape by until things got better.

Chúng tôi đã **xoay xở đủ sống** cho tới khi mọi chuyện tốt lên.

I can only scrape by if I skip eating out this month.

Tôi chỉ có thể **sống chật vật** nếu không đi ăn ngoài tháng này.

He barely scraped by in his English class but passed in the end.

Anh ấy chỉ **đủ điểm qua môn** tiếng Anh nhưng cuối cùng vẫn đỗ.

Sometimes you just have to scrape by until a better job comes along.

Đôi khi bạn chỉ cần **xoay xở đủ sống** cho đến khi có công việc tốt hơn.