"scow" in Vietnamese
Definition
Xà lan đáy phẳng là loại thuyền có đáy bằng, thường dùng để chở hàng hóa hoặc rác trên sông, cảng hoặc kênh rạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực hàng hải hoặc kỹ thuật, rất ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Đôi lúc dùng cho loại thuyền cũ kỹ, thô kệch.
Examples
The workers loaded the trash onto the scow.
Công nhân chất rác lên **xà lan đáy phẳng**.
The river scow carried heavy cargo.
**Xà lan đáy phẳng** trên sông chở hàng nặng.
A large scow floated at the dock.
Một **xà lan đáy phẳng** lớn nổi ở bến tàu.
They used an old scow to move all the construction debris.
Họ đã dùng một **xà lan đáy phẳng** cũ để chở tất cả rác xây dựng.
The harbor was full, so we had to tie up next to a rusty scow.
Cảng đã đầy nên chúng tôi phải buộc tàu cạnh một **xà lan đáy phẳng** rỉ sét.
If you look across the water, you can spot a green scow near the far bank.
Nếu nhìn qua mặt nước, bạn có thể thấy một **xà lan đáy phẳng** màu xanh gần bờ xa.