Herhangi bir kelime yazın!

"scour for" in Vietnamese

lục tìmtìm kiếm khắp nơi

Definition

Tìm kiếm kỹ lưỡng và cẩn thận khắp nơi để tìm một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc văn viết, thể hiện sự tìm kiếm kỹ lưỡng, thậm chí gấp gáp. Hay đi với tìm thông tin, vật.'scour' còn có nghĩa là chà rửa.

Examples

She scoured for her missing keys in every room.

Cô ấy **lục tìm** chìa khóa bị mất ở mọi phòng.

Police scoured for clues at the crime scene.

Cảnh sát **lục tìm** dấu vết tại hiện trường vụ án.

They scoured for information online about the lost dog.

Họ **lục tìm** thông tin trên mạng về con chó bị lạc.

I've scoured for the perfect gift all week, but nothing feels right.

Tôi **lục tìm** quà hoàn hảo cả tuần mà chẳng thấy cái nào vừa ý.

Travelers scour for cheap flights months before the holidays.

Khách du lịch **lục tìm** vé máy bay giá rẻ từ nhiều tháng trước kỳ nghỉ.

Fans scour for rare collectibles at every convention they attend.

Các fan **lục tìm** đồ sưu tập hiếm ở mọi hội chợ họ dự.