Herhangi bir kelime yazın!

"scotia" in Indonesian

scotia (phào lõm kiến trúc)

Definition

Scotia là đường phào lõm hình cong, thường có ở chân cột trong kiến trúc cổ điển, nằm giữa hai mặt phẳng.

Usage Notes (Indonesian)

'Scotia' là từ kỹ thuật trong kiến trúc, hiếm dùng hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'scotia molding', 'scotia base'. Không dùng lẫn với các yếu tố kiến trúc khác hoặc tên riêng.

Examples

The base of the column has a scotia that adds beauty to the structure.

Đế cột có một **scotia** làm nổi bật vẻ đẹp cho công trình.

Architects often use a scotia in classical designs.

Kiến trúc sư thường sử dụng **scotia** trong thiết kế cổ điển.

A scotia is shaped like a small curve between flat parts.

**Scotia** có dạng một đường cong nhỏ giữa hai mặt phẳng.

If you look carefully, you’ll spot a tiny scotia at the bottom of these columns.

Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy một **scotia** nhỏ ở dưới chân những cột này.

The restoration team had to reproduce every detail, including the original scotia.

Nhóm phục chế phải tái tạo lại mọi chi tiết, kể cả **scotia** gốc.

It’s surprising how a simple scotia can change the look of the whole column.

Thật bất ngờ chỉ một **scotia** đơn giản cũng làm thay đổi diện mạo cả cây cột.