Herhangi bir kelime yazın!

"scorekeeper" in Vietnamese

người ghi điểmtrọng tài ghi điểm

Definition

Người ghi điểm là người theo dõi và ghi lại điểm số, kết quả trong các trận đấu hoặc cuộc thi. Vị trí này thường xuất hiện trong thể thao hoặc trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này hầu hết dùng trong thể thao; vai trò đòi hỏi sự khách quan, cẩn thận. Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ người hay ghi nhớ thắng thua trong tranh luận.

Examples

The scorekeeper wrote down every point during the basketball game.

**Người ghi điểm** đã ghi lại từng điểm trong trận bóng rổ.

We need a scorekeeper for the chess tournament.

Chúng ta cần một **người ghi điểm** cho giải cờ vua.

The scorekeeper announced the final results.

**Người ghi điểm** đã công bố kết quả cuối cùng.

She volunteers as the scorekeeper for her daughter's soccer team every Saturday.

Cô ấy tình nguyện làm **người ghi điểm** cho đội bóng đá của con gái mình vào mỗi thứ bảy.

Sometimes being the scorekeeper means you can't really enjoy the game.

Đôi khi làm **người ghi điểm** khiến bạn không thể tận hưởng trận đấu được.

Don't be a scorekeeper in arguments—let things go.

Đừng làm **người ghi điểm** trong tranh cãi—hãy bỏ qua mọi chuyện.