"scoop up" in Vietnamese
Definition
Nhanh chóng nhặt hoặc vớt một vật gì đó lên bằng tay hoặc dụng cụ, kiểu hốt hay vớt lấy trong một chuyển động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính sinh động. Thường dùng khi gom nhanh vật vương vãi hoặc chớp lấy cơ hội. Không dùng cho nghĩa 'nhặt lên' thông thường.
Examples
She scooped up the sand with her hands.
Cô ấy **vớt lên** cát bằng tay.
Please scoop up your toys before dinner.
Làm ơn **hốt lên** đồ chơi của con trước bữa tối.
I scooped up the spilled rice from the floor.
Tôi đã **vớt lên** cơm bị đổ trên sàn.
She rushed to scoop up the last slice of cake before anyone else could.
Cô ấy lao đến **nhặt lấy** miếng bánh cuối cùng trước khi ai khác kịp lấy.
People lined up to scoop up tickets for the concert.
Mọi người xếp hàng để **chộp lấy** vé vào buổi hòa nhạc.
He managed to scoop up a great deal on a new phone online.
Anh ấy đã **chớp lấy** một chiếc điện thoại mới với giá hời trên mạng.