Herhangi bir kelime yazın!

"schoolgirls" in Vietnamese

nữ sinh

Definition

Nữ sinh là các bé gái hoặc thiếu nữ đang theo học tại trường, thường là ở cấp tiểu học hoặc trung học.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nữ sinh’ mang tính trung tính và hay dùng trong tin tức, sách vở hoặc để nhấn mạnh giới tính. Không dùng thay cho ‘học sinh’ vốn bao gồm cả nam.

Examples

The schoolgirls waited for the bus after class.

Sau giờ học, các **nữ sinh** chờ xe buýt.

Three schoolgirls walked together to the library.

Ba **nữ sinh** cùng nhau đến thư viện.

The teacher spoke kindly to the schoolgirls.

Cô giáo nói chuyện nhẹ nhàng với các **nữ sinh**.

You can always hear schoolgirls laughing in the hallways.

Bạn luôn có thể nghe tiếng cười của **nữ sinh** trong hành lang.

A group of schoolgirls started a science club at their school.

Một nhóm **nữ sinh** đã thành lập câu lạc bộ khoa học tại trường mình.

I used to be friends with a few schoolgirls from my neighborhood.

Trước đây tôi từng chơi với vài **nữ sinh** cùng khu phố.