Herhangi bir kelime yazın!

"scholarly" in Vietnamese

học thuậtuyên bác

Definition

Liên quan đến nghiên cứu nghiêm túc, học thuật hoặc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực. Thường dùng để chỉ người có trình độ cao và quan tâm đến học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, trang trọng. Hay gặp trong các cụm như 'scholarly article', 'scholarly research'. Không dùng cho hoạt động giải trí hay thường ngày.

Examples

He wrote a scholarly article about climate change.

Anh ấy đã viết một bài báo **học thuật** về biến đổi khí hậu.

Her scholarly work won an award.

Công trình **học thuật** của cô ấy đã giành được giải thưởng.

He has a scholarly interest in history.

Anh ấy có sự quan tâm **học thuật** đến lịch sử.

Her writing is very scholarly, with lots of references and research.

Bài viết của cô ấy rất **học thuật**, có nhiều tài liệu tham khảo và nghiên cứu.

That book is too scholarly for beginners; it’s hard to read.

Cuốn sách đó quá **học thuật** cho người mới bắt đầu, rất khó hiểu.

People respect his scholarly achievements in ancient languages.

Mọi người tôn trọng những thành tựu **học thuật** của anh ấy trong các ngôn ngữ cổ đại.