Herhangi bir kelime yazın!

"schmooze" in Vietnamese

tán gẫu thân mậttrò chuyện thân thiện để lấy lòng

Definition

Nói chuyện thân mật, thân thiện với ai đó, thường để gây thiện cảm hoặc đạt được điều gì đó từ họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh không trang trọng; 'schmooze with' có nghĩa là bắt chuyện thân thiện với ai đó. Có thể bị hiểu là không chân thành nếu dùng quá nhiều.

Examples

He likes to schmooze with his coworkers at lunch.

Anh ấy thích **tán gẫu thân mật** với đồng nghiệp vào bữa trưa.

Some people schmooze to make business deals.

Một số người **tán gẫu thân mật** để ký hợp đồng làm ăn.

She tried to schmooze the new manager.

Cô ấy đã cố **tán gẫu thân mật** với quản lý mới.

I’m not really good at schmoozing at parties, but I try.

Tôi không thật sự giỏi **tán gẫu thân mật** ở các bữa tiệc, nhưng tôi vẫn cố gắng.

You have to schmooze a little if you want to get ahead around here.

Bạn phải **tán gẫu thân mật** một chút nếu muốn thăng tiến ở đây.

He spent the whole evening schmoozing with important guests.

Anh ta đã dành cả buổi tối để **tán gẫu thân mật** với các vị khách quan trọng.