"schmooze" in Indonesian
Definition
Nói chuyện thân thiện, cởi mở với ai đó, thường để tạo ấn tượng hoặc nhận được điều gì đó từ họ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường mang tính không trang trọng, dùng trong giao tiếp xã hội, như 'schmooze with' đồng nghiệp. Nếu lạm dụng có thể bị coi là không thật lòng.
Examples
He likes to schmooze with his coworkers at lunch.
Anh ấy thích **bắt chuyện thân thiện** với đồng nghiệp khi ăn trưa.
Some people schmooze to make business deals.
Một số người **trò chuyện làm quen** để ký kết hợp đồng.
She tried to schmooze the new manager.
Cô ấy đã cố **bắt chuyện thân thiện** với quản lý mới.
I’m not really good at schmoozing at parties, but I try.
Tôi không thực sự giỏi **bắt chuyện thân thiện** ở các buổi tiệc, nhưng tôi vẫn cố gắng.
You have to schmooze a little if you want to get ahead around here.
Nếu muốn tiến xa ở đây, bạn phải **bắt chuyện thân thiện** một chút.
He spent the whole evening schmoozing with important guests.
Anh ấy đã dành cả buổi tối **trò chuyện làm quen** với các khách mời quan trọng.