"schmeer" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ các loại đồ ăn có thể phết lên bánh mì, đặc biệt như phô mai kem, hoặc hành động phết chúng lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, ở cộng đồng Do Thái và tiệm bánh bagel. Thường dùng nhất với 'a schmeer of cream cheese.' Có thể dùng với các loại đồ phết khác. Tính chất thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Please add a schmeer of butter to my toast.
Làm ơn phết một chút bơ lên bánh mì nướng của tôi.
He likes his bagel with a thick schmeer of cream cheese.
Anh ấy thích bánh bagel của mình với một lớp **phết** phô mai kem dày.
A little schmeer makes the bread taste better.
Một chút **phết** cũng làm bánh mì ngon hơn.
Just give me a schmeer — not too much, not too little.
Chỉ cho tôi một chút **phết**—không nhiều, không ít.
You can't have a real New York bagel without a proper schmeer!
Bánh bagel New York thực thụ phải có **phết** đúng cách!
He ordered his sandwich with 'the works' — that's lettuce, tomato, and a schmeer of mustard.
Anh ấy gọi bánh sandwich với 'đầy đủ' — đó là rau xà lách, cà chua và một lớp **phết** mù tạt.