Herhangi bir kelime yazın!

"schlemiel" in Vietnamese

người hậu đậungười vụng về

Definition

'Schlemiel' chỉ người hay vụng về, luôn mắc lỗi hoặc gặp xui xẻo, thường gây ra các sự cố nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng hài hước hoặc thân mật, chỉ người vụng về chứ không có ý xấu. Phân biệt với 'schlimazel', người chỉ đơn thuần là xui xẻo.

Examples

He is such a schlemiel; he always drops his food.

Anh ấy đúng là **người hậu đậu**; lúc nào cũng làm rơi đồ ăn.

Nobody trusts the schlemiel with important tasks.

Không ai tin tưởng giao việc quan trọng cho **người hậu đậu**.

The schlemiel tripped on his own shoelaces again.

**Người hậu đậu** lại vấp ngã vì dây giày của mình.

I felt like a total schlemiel when I spilled coffee on my boss.

Tôi cảm thấy mình đúng là **người hậu đậu** khi làm đổ cà phê vào sếp.

Don’t be such a schlemiel—pay attention to where you’re going!

Đừng làm **người hậu đậu** nữa—hãy chú ý đường đi!

My cousin's a lovable schlemiel—everyone just laughs when he makes a mess.

Anh họ tôi là một **người hậu đậu** dễ mến—ai cũng chỉ cười khi anh ấy gây ra rắc rối.