Herhangi bir kelime yazın!

"schemed" in Vietnamese

âm mưulên kế hoạch ngầm

Definition

Lập kế hoạch hoặc âm mưu một cách bí mật hay không trung thực để đạt được mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bí mật hoặc thiếu trung thực. Dùng với 'against' (chống lại ai đó) hoặc 'to' (làm gì đó). Không đồng nghĩa với 'planned' hoặc 'dreamed'.

Examples

He schemed to steal the money.

Anh ấy đã **âm mưu** trộm tiền.

They schemed against their boss.

Họ đã **âm mưu** chống lại sếp của mình.

She schemed to become president of the club.

Cô ấy đã **âm mưu** để trở thành chủ tịch câu lạc bộ.

I can't believe he schemed behind my back all this time.

Tôi không thể tin rằng anh ấy đã **âm mưu** sau lưng tôi suốt thời gian qua.

After we lost, I realized the other team had schemed to cheat.

Sau khi thua, tôi nhận ra đội kia đã **âm mưu** gian lận.

It turns out they schemed together to get the project canceled.

Hóa ra họ đã **âm mưu** với nhau để hủy dự án.