Herhangi bir kelime yazın!

"scavenge" in Vietnamese

lượm lặtnhặt nhạnh

Definition

Tìm kiếm và nhặt lấy những thứ bị bỏ đi hoặc vứt lại, thường là thức ăn hoặc vật dụng có ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả con vật (như chó, kền kền) và người tìm đồ ăn hay vật dụng từ rác hoặc đồ bỏ đi. Có thể dùng nghĩa bóng khi tận dụng phần còn lại.

Examples

Vultures scavenge for food in the wild.

Kền kền ngoài tự nhiên thường **lượm lặt** thức ăn.

Sometimes, people scavenge in the trash for things they can use.

Đôi khi, người ta **lượm lặt** trong thùng rác để tìm những thứ có thể dùng được.

The dog started to scavenge when he couldn't find his food.

Con chó bắt đầu **lượm lặt** khi không tìm thấy đồ ăn của mình.

We had to scavenge for firewood after the storm knocked down the trees.

Sau bão, chúng tôi phải **lượm lặt** củi từ những cây bị đổ.

He managed to scavenge some old bike parts to fix his own.

Anh ấy đã **lượm nhặt** một số bộ phận xe đạp cũ để sửa chiếc xe của mình.

You can sometimes scavenge great furniture from items left out on the street.

Đôi khi bạn có thể **nhặt được** những món đồ nội thất tuyệt vời từ những vật bị bỏ ngoài đường.