Herhangi bir kelime yazın!

"scatterbrain" in Vietnamese

người đãng tríngười hay quên

Definition

Người đãng trí là người dễ bị xao nhãng hoặc hay quên, khó tập trung hoặc giữ mọi thứ ngăn nắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng thân thiện hoặc đùa vui, không mang ý chê trách nặng nề. Ví dụ: 'Anh ấy đúng là người đãng trí.' Không nên sử dụng trong văn phong trang trọng.

Examples

My sister is a scatterbrain and always forgets her keys.

Chị tôi là **người đãng trí** và luôn quên chìa khóa.

Don't be a scatterbrain—finish your homework first.

Đừng làm **người đãng trí**—làm bài tập về nhà trước đi.

He is a bit of a scatterbrain in the mornings.

Buổi sáng anh ấy hơi **đãng trí**.

I'm such a scatterbrain—I left my phone at home again!

Tôi đúng là **người đãng trí**—lại để quên điện thoại ở nhà nữa rồi!

You scatterbrain, you forgot our meeting was today!

**Đãng trí** quá, bạn quên hôm nay có cuộc họp rồi à!

Ever since she started a new job, she's been a total scatterbrain.

Từ khi bắt đầu công việc mới, cô ấy trở thành một **người đãng trí** thực sự.