Herhangi bir kelime yazın!

"scarf down" in Vietnamese

ăn ngấu nghiếnăn vội

Definition

Ăn một cách rất nhanh, gần như nuốt chửng mà không nhai kỹ. Thường diễn tả khi rất đói hoặc đang vội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay bằng 'ăn vội' hoặc 'ăn ngấu nghiến'.

Examples

He scarfed down his sandwich before class.

Anh ấy đã **ăn ngấu nghiến** chiếc bánh mì trước khi vào lớp.

Kids sometimes scarf down their dinner when they're hungry.

Trẻ con đôi khi **ăn vội** bữa tối khi đói.

She scarfed down a piece of cake at the party.

Cô ấy **ăn ngấu nghiến** một miếng bánh kem ở bữa tiệc.

I was so hungry that I scarfed down two burgers in five minutes.

Tôi đói đến mức chỉ trong 5 phút đã **ăn ngấu nghiến** hai chiếc bánh mì kẹp thịt.

Don't scarf down your food—take your time and enjoy it!

Đừng **ăn ngấu nghiến**—hãy ăn từ từ và thưởng thức nhé!

He was late, so he scarfed down his breakfast and ran out the door.

Anh ấy bị muộn nên **ăn vội** bữa sáng rồi chạy ra khỏi cửa.