Herhangi bir kelime yazın!

"scandalized" in Vietnamese

bị sốcphẫn nộ (vì vấn đề đạo đức)

Definition

Cảm giác bị sốc hoặc bức xúc mạnh khi thấy điều gì đó sai trái về mặt đạo đức hoặc không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với những trường hợp gây sốc về đạo đức, ví dụ ‘scandalized by the news’. Nhấn mạnh cảm xúc mạnh hơn ‘ngạc nhiên’ nhưng nhẹ hơn ‘phẫn nộ’.

Examples

She looked scandalized by his rude comment.

Cô ấy trông **bị sốc** trước lời nói thô lỗ của anh ấy.

Many parents were scandalized by the movie's content.

Nhiều phụ huynh đã **bị sốc** bởi nội dung của bộ phim.

He was scandalized when he read the newspaper headlines.

Anh ấy đã **bị sốc** khi đọc các tiêu đề trên báo.

My grandmother was absolutely scandalized when I told her about my tattoo.

Bà tôi đã hoàn toàn **bị sốc** khi tôi kể về hình xăm của mình.

Social media users were scandalized by the leaked video.

Người dùng mạng xã hội đã **bị sốc** bởi video bị rò rỉ.

You should've seen his face—he was clearly scandalized by what he heard!

Bạn nên xem nét mặt của anh ấy—rõ ràng là anh ấy đã **bị sốc** với những gì mình nghe được!