Herhangi bir kelime yazın!

"scaling" in Vietnamese

mở rộng quy môthay đổi kích thước

Definition

Điều chỉnh kích thước của một vật hoặc mở rộng hoạt động để đáp ứng nhiều nhu cầu hơn, đặc biệt trong kinh doanh và công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scaling up' là mở rộng, 'scaling down' là thu nhỏ lại. Trong IT/kỹ thuật, dùng để nói về năng lực hệ thống; trong thiết kế là thay đổi kích thước hình ảnh.

Examples

Scaling the image will make it fit the page better.

**Thay đổi kích thước** hình ảnh sẽ giúp nó vừa với trang tốt hơn.

The company is scaling its business to new cities.

Công ty đang **mở rộng quy mô** kinh doanh tới các thành phố mới.

Good scaling helps systems work with many users at once.

**Mở rộng quy mô** tốt giúp hệ thống phục vụ nhiều người dùng cùng lúc.

We need better scaling if our website traffic keeps growing.

Nếu lượng truy cập website tiếp tục tăng, chúng ta cần **mở rộng quy mô** tốt hơn.

After scaling up production, they could fill all the orders quickly.

Sau khi **mở rộng quy mô** sản xuất, họ đã có thể đáp ứng mọi đơn hàng nhanh chóng.

We're focusing on scaling down waste in our office to be more eco-friendly.

Chúng tôi đang tập trung vào **thu nhỏ** lượng rác thải trong văn phòng để thân thiện hơn với môi trường.