Herhangi bir kelime yazın!

"scaler" in Vietnamese

dụng cụ cạo vôi răngbộ chuyển đổi tỉ lệ

Definition

Dụng cụ cạo vôi răng là thiết bị nhỏ dùng để làm sạch mảng bám hoặc cao răng. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ thiết bị hoặc phần mềm điều chỉnh tỉ lệ kích thước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất là dụng cụ vệ sinh răng miệng. Trong công nghệ, chỉ phần mềm hoặc thiết bị thay đổi kích thước hình ảnh hoặc dữ liệu.

Examples

The dentist used a scaler to clean my teeth.

Nha sĩ đã dùng **dụng cụ cạo vôi răng** để làm sạch răng của tôi.

A dental scaler has a pointed tip.

Đầu của dụng cụ **cạo vôi răng** rất nhọn.

You can buy a scaler at a medical supply store.

Bạn có thể mua một **dụng cụ cạo vôi răng** ở cửa hàng thiết bị y tế.

The hygienist skillfully used the scaler to remove stubborn plaque.

Kỹ thuật viên đã khéo léo dùng **dụng cụ cạo vôi răng** để loại bỏ mảng bám cứng đầu.

Some fish cleaners use a scaler to remove fish scales quickly.

Một số người làm sạch cá dùng **dụng cụ làm sạch vảy** để loại bỏ vảy cá nhanh chóng.

If the scaler isn’t sharp enough, it won’t remove the build-up effectively.

Nếu **dụng cụ cạo vôi răng** không đủ sắc, nó sẽ không làm sạch hiệu quả các mảng bám.