Herhangi bir kelime yazın!

"scale out" in Vietnamese

mở rộng theo chiều ngang

Definition

Tăng khả năng hệ thống bằng cách thêm máy móc hoặc tài nguyên mới, thay vì nâng cấp thiết bị hiện có. Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong IT và kinh doanh. Khác với 'scale up' là nâng cấp một thiết bị; 'scale out' là thêm thiết bị mới. Không dùng trong tình huống đời thường.

Examples

The company decided to scale out its servers to handle more users.

Công ty đã quyết định **mở rộng theo chiều ngang** các máy chủ để phục vụ nhiều người dùng hơn.

You can scale out your application by adding new machines.

Bạn có thể **mở rộng theo chiều ngang** ứng dụng của mình bằng cách thêm máy mới.

The database needs to scale out as traffic increases.

Khi lưu lượng tăng, cơ sở dữ liệu cần được **mở rộng theo chiều ngang**.

When traffic spikes, it's smarter to scale out than to risk downtime.

Khi lưu lượng tăng đột biến, **mở rộng theo chiều ngang** sẽ thông minh hơn là mạo hiểm bị ngắt kết nối.

Our platform was able to scale out quickly during the big sale event.

Trong đợt bán lớn, nền tảng của chúng tôi đã **mở rộng theo chiều ngang** rất nhanh.

If you want seamless performance, you really have to scale out as your user base grows.

Nếu muốn hiệu suất mượt mà, bạn nhất định phải **mở rộng theo chiều ngang** khi số người dùng tăng lên.