Herhangi bir kelime yazın!

"scabby" in Vietnamese

bị đóng vảybẩn thỉu (xúc phạm)

Definition

Từ này chỉ vùng da có vảy do vết thương đang lành. Cũng có thể dùng để miệt thị ai đó hoặc thứ gì đó bẩn thỉu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tả da, vết thương; sử dụng cho người hoặc vật nghe xúc phạm và không lịch sự. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her knee looks scabby after she fell on the playground.

Đầu gối của cô ấy trông **bị đóng vảy** sau khi bị ngã ở sân chơi.

The stray dog had scabby skin.

Da của con chó hoang **bị đóng vảy**.

Try not to scratch your scabby arm.

Cố gắng đừng gãi cánh tay **bị đóng vảy** của bạn.

My elbows get scabby every winter from the dry air.

Mỗi mùa đông, khuỷu tay của tôi lại **bị đóng vảy** do không khí khô.

The old fence was covered in scabby patches of peeling paint.

Hàng rào cũ có nhiều chỗ sơn bị bong tróc trông **bị đóng vảy**.

He made a scabby remark about the messy kitchen, which annoyed everyone.

Anh ta buông ra một câu nhận xét **bẩn thỉu** về căn bếp bừa bộn, khiến mọi người khó chịu.