Herhangi bir kelime yazın!

"scab" in Vietnamese

vảy (vết thương)kẻ phá đình công

Definition

Một lớp vỏ khô, cứng bảo vệ vết thương khi nó đang lành. Ngoài ra, đây còn là từ xúc phạm chỉ người làm việc khi mọi người đình công.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'vảy' cho vết thương; không dùng cho mảng da khô bình thường. Nghĩa chỉ người phá đình công là xúc phạm, tránh dùng ở nơi làm việc.

Examples

Don't pick at the scab or your wound might get infected.

Đừng cạy **vảy** ra, nếu không vết thương có thể bị nhiễm trùng.

The cut on her knee formed a scab after a few days.

Sau vài ngày, vết đứt ở đầu gối cô ấy đã hình thành **vảy**.

If you leave the scab alone, the skin will heal faster.

Nếu bạn để yên **vảy**, da sẽ lành nhanh hơn.

He got called a scab for working during the strike.

Anh ấy bị gọi là **kẻ phá đình công** vì đã làm việc trong lúc đình công.

My son thinks it's cool to show off his scab to his friends.

Con trai tôi thấy thích khoe **vảy** của mình với bạn bè.

There's still a little scab left but it should fall off soon.

Vẫn còn một chút **vảy** nhưng nó sẽ bong ra sớm thôi.