Herhangi bir kelime yazın!

"sayest" in Vietnamese

ngươi nói (cổ)nhà ngươi nói

Definition

'Sayest' là dạng cổ trong tiếng Anh cho nghĩa 'ngươi nói', thường gặp trong văn bản xưa hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn học cổ điển hay tôn giáo, tuyệt đối không dùng trong giao tiếp hàng ngày và luôn đi với 'thou'.

Examples

What sayest thou about this plan?

Ngươi **nói** gì về kế hoạch này?

Why sayest thou so?

Tại sao ngươi lại **nói** như vậy?

Thou sayest the truth.

Ngươi **nói** sự thật.

How often sayest thou such things to me?

Ngươi **nói** với ta những lời như vậy bao nhiêu lần?

If thou sayest yes, I shall believe thee.

Nếu ngươi **nói** đồng ý, ta sẽ tin ngươi.

Never sayest thou a kind word!

Ngươi chưa từng **nói** một lời tử tế nào cả!