Herhangi bir kelime yazın!

"say again" in Vietnamese

nói lại

Definition

Khi bạn không nghe hoặc không hiểu, đây là cách thân mật để yêu cầu ai đó nhắc lại điều vừa nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc khi nói nhanh. Có thể dùng một mình như 'nói lại?'. Trang trọng hơn: 'Bạn có thể nói lại giúp tôi không?'

Examples

Could you say again what you just said?

Bạn có thể **nói lại** vừa rồi bạn nói gì không?

Sorry, can you say again?

Xin lỗi, bạn có thể **nói lại** không?

I didn't hear you—please say again.

Tôi không nghe rõ—làm ơn **nói lại**.

If you missed that, I'll say it again.

Nếu bạn bỏ lỡ, tôi sẽ **nói lại**.

Wait, can you say that again a bit slower?

Chờ một chút, bạn có thể **nói lại** chậm hơn không?

In this class, don't be afraid to ask the teacher to say again if you don't understand.

Trong lớp này, đừng ngại yêu cầu giáo viên **nói lại** nếu bạn không hiểu.