Herhangi bir kelime yazın!

"sawing" in Vietnamese

cưa

Definition

Cắt vật gì đó, thường là gỗ, bằng cưa với động tác đưa qua lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'sawing wood', 'sawing logs'; có thể bằng cưa tay hoặc cưa máy. Đôi khi mô tả hoạt động nền trong cảnh vật.

Examples

He is sawing the wood for the fire.

Anh ấy đang **cưa** gỗ để nhóm lửa.

She spent the afternoon sawing old branches.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **cưa** cành cây cũ.

I hear someone sawing outside.

Tôi nghe thấy ai đó đang **cưa** ngoài kia.

The sawing noise kept me awake last night.

Tiếng **cưa** khiến tôi mất ngủ đêm qua.

He gets tired quickly while sawing, so we take turns.

Anh ấy nhanh mệt khi **cưa**, nên chúng tôi luân phiên nhau.

Even with a power tool, sawing this thick plank is tough.

Ngay cả khi dùng máy, **cưa** tấm ván dày này cũng khó.